down the toilet

/ˈtoɪlət/
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Đi vào tình trạng suy sụp, thất bại: lãng phí, phung phí; không thể cứu vãn được.
    (idiomatic) Into a state of collapse or failure: wasted, squandered; irretrievable.
    Well, their reputation is down the toilet.
    Vâng, danh tiếng của họ là xuống nhà vệ sinh.
🎬 Nghe “down the toilet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish